Thời tiết Sơn La 20 ngày tới
Hai mươi ngày nhìn bằng bảng nhiệt: nhiệt độ 12,8° – 29,2°, 15 ngày nhiều khả năng mưa (khoảng 55 mm). Nóng nhất T6 (29,2°), mát nhất T3 (12,8°).
Tuần 1 · 05/11–08/11
19,7° – 27,9°
4 ngày mưa · 18 mm
Tuần 2 · 09/11–15/11
16,7° – 22,3°
5 ngày mưa · 17 mm
Tuần 3 · 16/11–22/11
16,4° – 20,9°
6 ngày mưa · 20 mm
Tuần 4 · 23/11–24/11
12,8° – 21,3°
0 ngày mưa · 0,2 mm
Bảng nhiệt 20 ngày
Màu đậm = giá trị cao
| Ngày | Trời | Cao | Thấp | Mưa | Lượng | Ẩm | Gió |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T5 05/11 | Mưa vừa | 28,4° | 20,9° | 100% | 6,9 mm | 79% | 7 km/h |
| T6 06/11 | Mưa vừa | 28,1° | 19,9° | 100% | 5,6 mm | 74% | 8 km/h |
| T7 07/11 | Mưa nhẹ | 28,0° | 19,8° | 99% | 1,7 mm | 69% | 6 km/h |
| CN 08/11 | Mưa nhẹ | 27,2° | 18,2° | 100% | 3,5 mm | 74% | 6 km/h |
| T2 09/11 | Mưa nhẹ | 21,9° | 15,1° | 100% | 5,5 mm | 87% | 6 km/h |
| T3 10/11 | Mây đen u ám | 18,3° | 13,9° | 0% | — | 76% | 5 km/h |
| T4 11/11 | Mây đen u ám | 20,6° | 14,1° | 0% | — | 65% | 6 km/h |
| T5 12/11 | Mưa nhẹ | 17,1° | 15,1° | 79% | 0,7 mm | 93% | 4 km/h |
| T6 13/11 | Mưa nhẹ | 29,2° | 18,8° | 0% | 1,1 mm | 47% | 5 km/h |
| T7 14/11 | Mưa nhẹ | 26,2° | 20,0° | 0% | 6,5 mm | 74% | 5 km/h |
| CN 15/11 | Mưa nhẹ | 23,1° | 19,7° | 0% | 3,3 mm | 92% | 4 km/h |
| T2 16/11 | Mưa nhẹ | 27,4° | 19,8° | 0% | 2,7 mm | 66% | 4 km/h |
| T3 17/11 | Mưa nhẹ | 26,4° | 19,6° | 0% | 4,9 mm | 77% | 5 km/h |
| T4 18/11 | Mưa nhẹ | 23,0° | 17,9° | 0% | 5,7 mm | 91% | 9 km/h |
| T5 19/11 | Mưa nhẹ | 19,6° | 16,4° | 0% | 1,2 mm | 81% | 8 km/h |
| T6 20/11 | Mưa nhẹ | 17,1° | 14,1° | 0% | 2,2 mm | 91% | 8 km/h |
| T7 21/11 | Mưa nhẹ | 16,8° | 13,2° | 0% | 1,0 mm | 74% | 7 km/h |
| CN 22/11 | Mưa nhẹ | 16,2° | 13,9° | 0% | 1,9 mm | 93% | 6 km/h |
| T2 23/11 | Mưa nhẹ | 21,4° | 12,9° | 0% | 0,2 mm | 55% | 9 km/h |
| T3 24/11 | Mây rải rác | 21,2° | 12,8° | 0% | — | 49% | 9 km/h |
Ngày cuối tuần in đậm. Từ ngày thứ 9 trở đi là dự báo xu hướng (mô hình khí hậu dài hạn).